achilles tendon

achilles tendon

A runner stretches his achilles tendon before a jog.

Định nghĩa

Danh từ: Gân A-sin, một gân lớn khỏe chạy từ gót chân lên đến bắp chân.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bị thương gân A-sin khi chơi bóng rổ.)
  • (Gân A-sin rất quan trọng cho việc đi bộ chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "achilles tendon reflex": phản xạ gân A-sin (một phản xạ thần kinh thường được kiểm tra trong y học).

    • The doctor tested the patient's achilles tendon reflex. (Bác sĩ đã kiểm tra phản xạ gân A-sin của bệnh nhân.)
  • "achilles tendon rupture": đứt gân A-sin (một chấn thương nghiêm trọng cần phẫu thuật).

    • A sudden pop in the calf often indicates an achilles tendon rupture. (Một tiếng bật đột ngộtbắp chân thường chỉ dấu hiệu đứt gân A-sin.)
Biến thể từ gần giống
  • Achilles (danh từ riêng): A-sin, nhân vật thần thoại Hy Lạp nổi tiếng với gân A-sin điểm yếu duy nhất.
  • Tendon (danh từ): gân ( liên kết giữa xương).
Từ đồng nghĩa
  • Calcaneal tendon: gân gót chân (thuật ngữ y học chính xác hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Achilles heel: điểm yếu chí tử (ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến gân).
    • His temper is his achilles heel. (Tính khí nóng nảy điểm yếu chí tử của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Achilles tendon is the strongest tendon in the body": gân A-sin gân khỏe nhất trong cơ thể (thường được nhấn mạnh trong các bài giảng giải phẫu).